Chọn xe để so sánh
Giá
Thông tin chung
Tên xeMazda 6 II Sedan (GH) 2.0i Activematic (155 Hp) 2007, 2008, 2009, 2010, 2011, 2012, 2013
Thương hiệuMazda
Model6
Đời xe6 II Sedan (GH)
Năm sản xuất2007
Số chổ ngồi5
Số cửa4
Loại xeSedan
Kiến trúc truyền độngInternal Combustion engine
Động cơ2.0i Activematic (155 Hp)
Công suất155 Hp @ 6000 rpm.
Moment xoắn (Nm)193 Nm @ 4500 rpm.
Hệ thống điện
Hiệu năng
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (l/100 km)10.7 l/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (l/100 km)5.8 l/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (l/100 km)7.6 l/100 km
Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h10.9 sec
Tốc độ tối đa (km/h)208 km/h
Chi tiết động cơ
Động cơ: #1
Mã động cơ
Loại động cơ
Công suất (HP)155 Hp @ 6000 rpm.
Công suất trên lít (HP)77.5 Hp/l
Moment xoắn (Nm)193 Nm @ 4500 rpm.
Tốc độ tối đa (rpm)
Dung tích xi lanh (cm3)1999 cm3
Số xi lanh4
Bố trí xi lanhInline
Đường kính xi lanh (mm)87.5 mm
Đường kính piston (mm)83.1 mm
Tỉ số nén11.2
Số van trên mỗi xi lanh4
Hệ thống nhiên liệuMulti-point indirect injection
Loại nhiên liệuPetrol (Gasoline)
Turbine
Bộ truyền động valve
Không gian và trọng lượng
Trọng lượng không tải (kg)1425 kg
Trọng lượng toàn tải (kg)1940 kg
Dung tích bình nhiên liệu (l)64 l
Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)519 l
Kích thước
Chiều dài (mm)4735 mm
Chiều rộng (mm)1795 mm
Chiều cao (mm)1440 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2725 mm
Vết bánh trước (mm)1550 mm
Vết bánh sau (mm)1550 mm
Hệ thống truyền động, treo và phanh
Kiến trúc truyền độngThe ICE drives the front wheels of the vehicle.
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)Front wheel drive
Hộp sốautomatic
Thắng trướcVentilated discs
Thắng sauVentilated discs
Trợ lực tay láiElectric Steering
Công nghệ và Vận hành
Trang bị