Chọn xe để so sánh
Giá
Thông tin chung
Tên xeMaxus EG10 71.8 kWh (204 Hp) 2016, 2017, 2018, 2019, 2020, 2021
Thương hiệuMaxus
ModelG10
Đời xeEG10
Năm sản xuất2016
Số chổ ngồi7
Số cửa5
Loại xeMinivan
Kiến trúc truyền độngElectric Vehicle
Động cơ71.8 kWh (204 Hp)
Hệ thống điện
Dung lượng pin71.8 kWh
Quảng đường di chuyển cho 1 lần sạc300 km
Hiệu năng
Tốc độ tối đa (km/h)150 km/h
Chi tiết động cơ
Động cơ: #1
Mã động cơ
Loại động cơ
Công suất (HP)
Công suất trên lít (HP)
Moment xoắn (Nm)
Tốc độ tối đa (rpm)
Dung tích xi lanh (cm3)
Số xi lanh
Bố trí xi lanh
Đường kính xi lanh (mm)
Đường kính piston (mm)
Tỉ số nén
Số van trên mỗi xi lanh
Hệ thống nhiên liệu
Loại nhiên liệuElectricity
Turbine
Bộ truyền động valve
Không gian và trọng lượng
Kích thước
Chiều dài (mm)5168 mm
Chiều rộng (mm)1980 mm
Chiều cao (mm)1928 mm
Chiều dài cơ sở (mm)3198 mm
Hệ thống truyền động, treo và phanh
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)Front wheel drive
Hộp sốautomatic
Hệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Thắng trướcDisc
Thắng sauDisc
Kích thước bánh trước215/70 R16
Kích thước bánh trước215/70 R16
Kích thước vành bánh xe (la-zăng)6.5J x 16
Công nghệ và Vận hành
Trang bị