Chọn xe để so sánh
Giá
Thông tin chung
Tên xeMaserati Ghibli III (M157, facelift 2017) Trofeo 3.8 V8 (580 Hp) Automatic 2020, 2021
Thương hiệuMaserati
ModelGhibli
Đời xeGhibli III (M157, facelift 2017)
Năm sản xuất2020
Số chổ ngồi5
Số cửa5
Loại xeSedan
Kiến trúc truyền độngInternal Combustion engine
Động cơTrofeo 3.8 V8 (580 Hp) Automatic
Công suất580 Hp @ 6750 rpm.
Moment xoắn (Nm)730 Nm @ 2250-5250 rpm.
Hệ thống điện
Hiệu năng
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (l/100 km)18.1 l/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (l/100 km)11.8 l/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (l/100 km)14.7 l/100 km
Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h4.3 sec
Tốc độ tối đa (km/h)326 km/h
Chi tiết động cơ
Động cơ: #1
Mã động cơF145 AM
Loại động cơ
Công suất (HP)580 Hp @ 6750 rpm.
Công suất trên lít (HP)152.7 Hp/l
Moment xoắn (Nm)730 Nm @ 2250-5250 rpm.
Tốc độ tối đa (rpm)
Dung tích xi lanh (cm3)3799 cm3
Số xi lanh8
Bố trí xi lanhV-engine
Đường kính xi lanh (mm)86.5 mm
Đường kính piston (mm)80.8 mm
Tỉ số nén
Số van trên mỗi xi lanh4
Hệ thống nhiên liệuDirect injection
Loại nhiên liệuPetrol (Gasoline)
Turbine
Bộ truyền động valveDOHC
Không gian và trọng lượng
Trọng lượng không tải (kg)2094 kg
Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)500 l
Kích thước
Chiều dài (mm)4971 mm
Chiều rộng (mm)1945 mm
Chiều cao (mm)1461 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2998 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)11.7 m
Hệ thống truyền động, treo và phanh
Kiến trúc truyền độngThe Internal combustion engine (ICE) drives the rear wheels of the vehicle.
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)Rear wheel drive
Hộp sốautomatic
Hệ thống treo trướcDouble wishbone
Hệ thống treo sauIndependent, spring multi-link with stabilizer
Thắng trướcVentilated discs
Thắng sauVentilated discs
Trợ lực tay láiElectric Steering
Công nghệ và Vận hành
Trang bị