Giá | ||||
---|---|---|---|---|
Thông tin chung | ||||
Tên xe | Kia Mohave 3.8 24V V6 (274 Hp) 2008, 2009, 2010, 2011, 2012, 2013, 2014, 2015, 2016 | |||
Thương hiệu | Kia | |||
Model | Mohave | |||
Đời xe | Mohave | |||
Năm sản xuất | 2008 | |||
Số chổ ngồi | 5 | |||
Số cửa | 5 | |||
Loại xe | Off-road vehicle | |||
Kiến trúc truyền động | Internal Combustion engine | |||
Động cơ | 3.8 24V V6 (274 Hp) | |||
Công suất | 274 Hp | |||
Moment xoắn (Nm) | 369 Nm @ 4400 rpm. | |||
Hệ thống điện | ||||
Hiệu năng | ||||
Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 | |||
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (l/100 km) | 15.1 l/100 km | |||
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (l/100 km) | 9.6 l/100 km | |||
Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (l/100 km) | 11.6 l/100 km | |||
Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h | 8.5 sec | |||
Tốc độ tối đa (km/h) | 190 km/h | |||
Chi tiết động cơ | ||||
Động cơ: #1 | ||||
Mã động cơ | ||||
Loại động cơ | ||||
Công suất (HP) | 274 Hp | |||
Công suất trên lít (HP) | 72.5 Hp/l | |||
Moment xoắn (Nm) | 369 Nm @ 4400 rpm. | |||
Tốc độ tối đa (rpm) | ||||
Dung tích xi lanh (cm3) | 3778 cm3 | |||
Số xi lanh | 6 | |||
Bố trí xi lanh | Inline | |||
Đường kính xi lanh (mm) | ||||
Đường kính piston (mm) | ||||
Tỉ số nén | ||||
Số van trên mỗi xi lanh | 4 | |||
Hệ thống nhiên liệu | Multi-point indirect injection | |||
Loại nhiên liệu | Petrol (Gasoline) | |||
Turbine | ||||
Bộ truyền động valve | DOHC | |||
Không gian và trọng lượng | ||||
Trọng lượng không tải (kg) | 2051 kg | |||
Trọng lượng toàn tải (kg) | 2720 kg | |||
Dung tích bình nhiên liệu (l) | 82 l | |||
Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l) | 350 l | |||
Dung tích khoang hành lý lớn nhất (l) | 2050 l | |||
Kích thước | ||||
Chiều dài (mm) | 4880 mm | |||
Chiều rộng (mm) | 1915 mm | |||
Chiều cao (mm) | 1810 mm | |||
Chiều dài cơ sở (mm) | 2895 mm | |||
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm) | 11 m | |||
Hệ thống truyền động, treo và phanh | ||||
Kiến trúc truyền động | The ICE drives the front wheels of the vehicle. | |||
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD) | Front wheel drive | |||
Hộp số | automatic | |||
Kích thước bánh trước | 245/70 R17; 265/60 R18 | |||
Kích thước bánh trước | 245/70 R17; 265/60 R18 | |||
Kích thước vành bánh xe (la-zăng) | R17; R18 | |||
Công nghệ và Vận hành | ||||
Trang bị |