Chọn xe để so sánh
Giá
Thông tin chung
Tên xeKia Cadenza I 2.7 V6 (166 Hp) Automatic 2009, 2010, 2011, 2012, 2013
Thương hiệuKia
ModelCadenza
Đời xeCadenza I
Năm sản xuất2009
Số chổ ngồi5
Số cửa4
Loại xeSedan
Kiến trúc truyền độngInternal Combustion engine
Động cơ2.7 V6 (166 Hp) Automatic
Công suất166 Hp @ 5200 rpm.
Moment xoắn (Nm)246 Nm @ 4000 rpm.
Hệ thống điện
Hiệu năng
Lượng khí thải CO2 (g/km)212 g/km
Chi tiết động cơ
Động cơ: #1
Mã động cơ
Loại động cơ
Công suất (HP)166 Hp @ 5200 rpm.
Công suất trên lít (HP)62.5 Hp/l
Moment xoắn (Nm)246 Nm @ 4000 rpm.
Tốc độ tối đa (rpm)
Dung tích xi lanh (cm3)2657 cm3
Số xi lanh6
Bố trí xi lanhV-engine
Đường kính xi lanh (mm)86.7 mm
Đường kính piston (mm)75 mm
Tỉ số nén
Số van trên mỗi xi lanh4
Hệ thống nhiên liệuMulti-point indirect injection
Loại nhiên liệuPetrol (Gasoline)
Turbine
Bộ truyền động valveDOHC
Không gian và trọng lượng
Trọng lượng không tải (kg)1574 kg
Dung tích bình nhiên liệu (l)85 l
Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)451 l
Kích thước
Chiều dài (mm)4965 mm
Chiều rộng (mm)1850 mm
Chiều cao (mm)1475 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2845 mm
Vết bánh trước (mm)1613 mm
Vết bánh sau (mm)1611 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)11.08 m
Hệ thống truyền động, treo và phanh
Kiến trúc truyền độngThe ICE drives the front wheels of the vehicle.
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)Front wheel drive
Hộp sốautomatic
Thắng trướcVentilated discs
Thắng sauDisc
Kích thước bánh trước215/65 R16
Kích thước bánh trước215/65 R16
Kích thước vành bánh xe (la-zăng)6.5J x 16
Công nghệ và Vận hành
Trang bị