Chọn xe để so sánh
Giá
Thông tin chung
Tên xeHyundai ix20 (facelift 2015) 1.4d (90 Hp) 2015, 2016, 2017, 2018
Thương hiệuHyundai
Modelix20
Đời xeix20 (facelift 2015)
Năm sản xuất2015
Số chổ ngồi5
Số cửa5
Loại xeMPV
Kiến trúc truyền độngInternal Combustion engine
Động cơ1.4d (90 Hp)
Công suất90 Hp @ 4000 rpm.
Moment xoắn (Nm)240 Nm @ 1500-2500 rpm.
Hệ thống điện
Hiệu năng
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h14.2 sec
Tốc độ tối đa (km/h)167 km/h
Chi tiết động cơ
Động cơ: #1
Mã động cơ
Loại động cơ
Công suất (HP)90 Hp @ 4000 rpm.
Công suất trên lít (HP)64.5 Hp/l
Moment xoắn (Nm)240 Nm @ 1500-2500 rpm.
Tốc độ tối đa (rpm)
Dung tích xi lanh (cm3)1396 cm3
Số xi lanh4
Bố trí xi lanhInline
Đường kính xi lanh (mm)75 mm
Đường kính piston (mm)79 mm
Tỉ số nén16
Số van trên mỗi xi lanh4
Hệ thống nhiên liệuDiesel Commonrail
Loại nhiên liệuDiesel
TurbineTurbocharger / Intercooler
Bộ truyền động valveDOHC
Không gian và trọng lượng
Trọng lượng không tải (kg)1270 kg
Dung tích bình nhiên liệu (l)50 l
Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)440 l
Dung tích khoang hành lý lớn nhất (l)1486 l
Kích thước
Chiều dài (mm)4115 mm
Chiều rộng (mm)1765 mm
Chiều cao (mm)1600 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2615 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)10.42 m
Hệ thống truyền động, treo và phanh
Kiến trúc truyền độngThe ICE drives the front wheels of the vehicle.
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)Front wheel drive
Hộp sốmanual
Hệ thống treo trướcIndependent, Spring McPherson, with stabilizer
Hệ thống treo sauSemi-independent, spring
Thắng trướcVentilated discs
Thắng sauDisc
Trợ lực tay láiElectric Steering
Kích thước bánh trước195/65 R15; 205/55 R16; 205/50 R17
Kích thước bánh trước195/65 R15; 205/55 R16; 205/50 R17
Kích thước vành bánh xe (la-zăng)R15; R16; R17
Công nghệ và Vận hành
Trang bị