Chọn xe để so sánh
Giá
Thông tin chung
Tên xeHonda Odyssey V 3.5 V6 (280 Hp) Automatic 10AT 2018, 2019, 2020, 2021
Thương hiệuHonda
ModelOdyssey
Đời xeOdyssey V
Năm sản xuất2018
Số chổ ngồi8
Số cửa5
Loại xeMinivan
Kiến trúc truyền độngInternal Combustion engine
Động cơ3.5 V6 (280 Hp) Automatic 10AT
Công suất280 Hp @ 6000 rpm.
Moment xoắn (Nm)355 Nm @ 4700 rpm.
Hệ thống điện
Hiệu năng
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (l/100 km)12.4 l/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (l/100 km)8.4 l/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (l/100 km)10.7 l/100 km
Chi tiết động cơ
Động cơ: #1
Mã động cơJ35Y6
Loại động cơ
Công suất (HP)280 Hp @ 6000 rpm.
Công suất trên lít (HP)80.7 Hp/l
Moment xoắn (Nm)355 Nm @ 4700 rpm.
Tốc độ tối đa (rpm)6800 rpm.
Dung tích xi lanh (cm3)3471 cm3
Số xi lanh6
Bố trí xi lanhV-engine
Đường kính xi lanh (mm)89 mm
Đường kính piston (mm)93 mm
Tỉ số nén11.5
Số van trên mỗi xi lanh4
Hệ thống nhiên liệuDirect injection
Loại nhiên liệuPetrol (Gasoline)
Turbine
Bộ truyền động valveSOHC, i-VTEC
Không gian và trọng lượng
Trọng lượng không tải (kg)2070-2083 kg
Dung tích bình nhiên liệu (l)74 l
Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)929 l
Dung tích khoang hành lý lớn nhất (l)4409 l
Kích thước
Chiều dài (mm)5161 mm
Chiều rộng (mm)1994 mm
Chiều cao (mm)1735 mm
Chiều dài cơ sở (mm)3000 mm
Vết bánh trước (mm)1709 mm
Vết bánh sau (mm)1707 mm
Hệ thống truyền động, treo và phanh
Kiến trúc truyền độngThe ICE drives the front wheels of the vehicle.
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)Front wheel drive
Hộp sốautomatic
Hệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Hệ thống treo sauIndependent, spring, Wishbone, Trailing arm
Thắng trướcVentilated discs
Thắng sauDisc
Trợ lực tay láiElectric Steering
Kích thước bánh trước235/60 R18; 235/55 R19
Kích thước bánh trước235/60 R18; 235/55 R19
Kích thước vành bánh xe (la-zăng)R18; R19
Công nghệ và Vận hành
Trang bị