Chọn xe để so sánh
Giá
Thông tin chung
Tên xeGMC Sierra 1500 Double Cab V 4.3 V6 (285 Hp) 4x4 Automatic 2018, 2019, 2020, 2021
Thương hiệuGMC
ModelSierra 1500
Đời xeSierra 1500 Double Cab V
Năm sản xuất2018
Số chổ ngồi5
Số cửa4
Loại xePick-up
Kiến trúc truyền độngInternal Combustion engine
Động cơ4.3 V6 (285 Hp) 4x4 Automatic
Công suất285 Hp @ 5300 rpm.
Moment xoắn (Nm)413 Nm @ 3900 rpm.
Hệ thống điện
Hiệu năng
Chi tiết động cơ
Động cơ: #1
Mã động cơ
Loại động cơ
Công suất (HP)285 Hp @ 5300 rpm.
Công suất trên lít (HP)
Moment xoắn (Nm)413 Nm @ 3900 rpm.
Tốc độ tối đa (rpm)
Dung tích xi lanh (cm3)
Số xi lanh6
Bố trí xi lanhV-engine
Đường kính xi lanh (mm)99.6 mm
Đường kính piston (mm)92 mm
Tỉ số nén
Số van trên mỗi xi lanh2
Hệ thống nhiên liệuDirect injection
Loại nhiên liệuPetrol (Gasoline)
Turbine
Bộ truyền động valve
Không gian và trọng lượng
Dung tích bình nhiên liệu (l)91 l
Kích thước
Chiều dài (mm)5886 mm
Chiều rộng (mm)2063 mm
Chiều cao (mm)1921 mm
Chiều dài cơ sở (mm)3745 mm
Hệ thống truyền động, treo và phanh
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)All wheel drive (4x4)
Hộp sốautomatic
Hệ thống treo trướcIndependent, spring
Hệ thống treo sauTorsion
Thắng trướcVentilated discs
Thắng sauVentilated discs
Trợ lực tay láiElectric Steering
Kích thước bánh trước255/70 R17; 265/70 R17; 265/65 R18
Kích thước bánh trước255/70 R17; 265/70 R17; 265/65 R18
Kích thước vành bánh xe (la-zăng)8.0J x 17; 8.5J x 18
Công nghệ và Vận hành
Trang bị