Chọn xe để so sánh
Giá
Thông tin chung
Tên xeGeely Atlas 1.8T (184 Hp) AWD Automatic 2016, 2017, 2018, 2019, 2020
Thương hiệuGeely
ModelAtlas
Đời xeAtlas
Năm sản xuất2016
Số chổ ngồi5
Số cửa5
Loại xeSUV
Kiến trúc truyền độngInternal Combustion engine
Động cơ1.8T (184 Hp) AWD Automatic
Công suất184 Hp @ 5500 rpm.
Moment xoắn (Nm)285 Nm @ 1500-4000 rpm.
Hệ thống điện
Hiệu năng
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Chi tiết động cơ
Động cơ: #1
Mã động cơ
Loại động cơ
Công suất (HP)184 Hp @ 5500 rpm.
Công suất trên lít (HP)102.3 Hp/l
Moment xoắn (Nm)285 Nm @ 1500-4000 rpm.
Tốc độ tối đa (rpm)
Dung tích xi lanh (cm3)1799 cm3
Số xi lanh4
Bố trí xi lanh
Đường kính xi lanh (mm)
Đường kính piston (mm)
Tỉ số nén
Số van trên mỗi xi lanh4
Hệ thống nhiên liệu
Loại nhiên liệuPetrol (Gasoline)
Turbine
Bộ truyền động valve
Không gian và trọng lượng
Dung tích bình nhiên liệu (l)60 l
Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)320-397 l
Kích thước
Chiều dài (mm)4519 mm
Chiều rộng (mm)1831 mm
Chiều cao (mm)1694 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2670 mm
Vết bánh trước (mm)1560 mm
Vết bánh sau (mm)1550 mm
Hệ thống truyền động, treo và phanh
Kiến trúc truyền độngThe Internal combustion engine (ICE) drives the front wheels permanently, and the rear wheels are driven through an electrically or mechanically operated clutch if necessary.
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)All wheel drive (4x4)
Hệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Hệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Thắng trướcVentilated discs
Thắng sauDisc
Trợ lực tay láiElectric Steering
Kích thước bánh trước225/60 R18
Kích thước bánh trước225/60 R18
Kích thước vành bánh xe (la-zăng)18
Công nghệ và Vận hành
Trang bị