Chọn xe để so sánh
Giá
Thông tin chung
Tên xeFord Mustang VI 2.3 EcoBoost (309 Hp) 2015, 2016, 2017
Thương hiệuFord
ModelMustang
Đời xeMustang VI
Năm sản xuất2015
Số chổ ngồi4
Số cửa2
Loại xeCoupe
Kiến trúc truyền độngInternal Combustion engine
Động cơ2.3 EcoBoost (309 Hp)
Công suất309 Hp @ 5500 rpm.
Moment xoắn (Nm)407 Nm @ 2500-4500 rpm.
Hệ thống điện
Hiệu năng
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (l/100 km)10.7 l/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (l/100 km)7.6 l/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (l/100 km)9 l/100 km
Chi tiết động cơ
Động cơ: #1
Mã động cơ
Loại động cơ
Công suất (HP)309 Hp @ 5500 rpm.
Công suất trên lít (HP)136.5 Hp/l
Moment xoắn (Nm)407 Nm @ 2500-4500 rpm.
Tốc độ tối đa (rpm)
Dung tích xi lanh (cm3)2264 cm3
Số xi lanh4
Bố trí xi lanhInline
Đường kính xi lanh (mm)87.55 mm
Đường kính piston (mm)94 mm
Tỉ số nén9.5
Số van trên mỗi xi lanh4
Hệ thống nhiên liệuDirect injection
Loại nhiên liệuPetrol (Gasoline)
TurbineTurbocharger
Bộ truyền động valveDOHC
Không gian và trọng lượng
Trọng lượng không tải (kg)1602 kg
Dung tích bình nhiên liệu (l)58 l
Kích thước
Chiều dài (mm)4783 mm
Chiều rộng (mm)1915 mm
Chiều cao (mm)1382 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2720 mm
Vết bánh trước (mm)1582 mm
Vết bánh sau (mm)1648 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)11.12 m
Hệ thống truyền động, treo và phanh
Kiến trúc truyền độngThe ICE drives the rear wheels of the vehicle.
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)Rear wheel drive
Hộp sốmanual
Thắng trướcVentilated discs
Thắng sauVentilated discs
Trợ lực tay láiElectric Steering
Kích thước bánh trước235/55 R17
Kích thước bánh trước235/55 R17
Kích thước vành bánh xe (la-zăng)R17
Công nghệ và Vận hành
Trang bị