Chọn xe để so sánh
Giá
Thông tin chung
Tên xeFord Kuga III 2.5 Duratec (190 Hp) AWD FHEV CVT 2020, 2021
Thương hiệuFord
ModelKuga
Đời xeKuga III
Năm sản xuất2020
Số chổ ngồi5
Số cửa5
Loại xeSUV
Kiến trúc truyền độngFHEV (Full Hybrid Electric Vehicle)
Động cơ2.5 Duratec (190 Hp) AWD FHEV CVT
Công suất152 Hp
Moment xoắn (Nm)200 Nm
Hệ thống điện
Dung lượng pin1.1 kWh
Hiệu năng
Lượng khí thải CO2 (g/km)132 g/km
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (l/100 km)6.4-6.6 l/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (l/100 km)4.6-4.8 l/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (l/100 km)5.3-5.4 l/100 km
Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h9.5 sec
Tốc độ tối đa (km/h)196 km/h
Chi tiết động cơ
Động cơ: #1
Mã động cơ
Loại động cơ
Công suất (HP)152 Hp
Công suất trên lít (HP)61.1 Hp/l
Moment xoắn (Nm)200 Nm
Tốc độ tối đa (rpm)
Dung tích xi lanh (cm3)2488 cm3
Số xi lanh4
Bố trí xi lanhInline
Đường kính xi lanh (mm)89 mm
Đường kính piston (mm)100 mm
Tỉ số nén
Số van trên mỗi xi lanh4
Hệ thống nhiên liệuDirect injection
Loại nhiên liệupetrol / electricity
Turbine
Bộ truyền động valveDOHC
Không gian và trọng lượng
Trọng lượng không tải (kg)1698 kg
Trọng lượng toàn tải (kg)2280 kg
Dung tích bình nhiên liệu (l)45 l
Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)405 l
Dung tích khoang hành lý lớn nhất (l)1481 l
Kích thước
Chiều dài (mm)4614 mm
Chiều rộng (mm)1883 mm
Chiều cao (mm)1658 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2710 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)11.4 m
Hệ thống truyền động, treo và phanh
Kiến trúc truyền độngThe ICE and the electric motor permanently drive the front wheels of the vehicle, capable of running in full electric or mixed mode, and if necessary through the electrically or mechanically controlled clutch, the rear wheels are driven.
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)All wheel drive (4x4)
Hộp sốautomatic
Hệ thống treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Hệ thống treo sauDouble wishbone, Transverse stabilizer
Thắng trướcVentilated discs
Thắng sauDisc
Trợ lực tay láiElectric Steering
Kích thước bánh trước225/65 R17
Kích thước bánh trước225/65 R17
Kích thước vành bánh xe (la-zăng)7J x 17
Công nghệ và Vận hành
Trang bị