Giá | ||||
---|---|---|---|---|
Viet Nam 2,399,000,000 đồng | ||||
Thông tin chung | ||||
Tên xe | Ford Explorer 2.3L EcoBoost I4 (297 Hp; 301 PS) 4WD 10AT 2022 (VN) | |||
Tên khác | FORD EXPLORER | |||
Thương hiệu | Ford | |||
Model | Explorer | |||
Đời xe | Explorer VI | |||
Năm sản xuất | 2022 | |||
Số chổ ngồi | 6 | |||
Số cửa | 5 | |||
Loại xe | SUV | |||
Kiến trúc truyền động | Internal Combustion engine | |||
Động cơ | 2.3 EcoBoost (297 Hp; 301 PS) 4WD 10AT | |||
Công suất | 297 Hp (221.5 kW; 301 PS) @ 5500 rpm. | |||
Moment xoắn (Nm) | 431 Nm @ 2500 rpm. | |||
Hệ thống điện | ||||
Hiệu năng | ||||
Chi tiết động cơ | ||||
Động cơ: #1 | ||||
Mã động cơ | ||||
Loại động cơ | ||||
Công suất (HP) | 297 Hp (221.5 kW; 301 PS) @ 5500 rpm. | |||
Công suất trên lít (HP) | ||||
Moment xoắn (Nm) | 431 Nm @ 2500 rpm. | |||
Tốc độ tối đa (rpm) | ||||
Dung tích xi lanh (cm3) | 2261 cm3 | |||
Số xi lanh | 4 | |||
Bố trí xi lanh | Inline | |||
Đường kính xi lanh (mm) | 87.55 mm | |||
Đường kính piston (mm) | 94 mm | |||
Tỉ số nén | 10 | |||
Số van trên mỗi xi lanh | 4 | |||
Hệ thống nhiên liệu | Direct injection | |||
Loại nhiên liệu | Petrol (Gasoline) | |||
Turbine | Turbocharger | |||
Bộ truyền động valve | DOHC | |||
Không gian và trọng lượng | ||||
Dung tích bình nhiên liệu (l) | 68 l | |||
Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l) | 515 l | |||
Dung tích khoang hành lý lớn nhất (l) | 2485 l | |||
Kích thước | ||||
Chiều dài (mm) | 5049 mm | |||
Chiều rộng (mm) | 2004 mm | |||
Chiều cao (mm) | 1778 mm | |||
Chiều dài cơ sở (mm) | 3025 mm | |||
Vết bánh trước (mm) | 1699 mm | |||
Vết bánh sau (mm) | 1699 mm | |||
Hệ thống truyền động, treo và phanh | ||||
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD) | 4WD | |||
Hộp số | 10AT | |||
Hệ thống treo trước | Independent, Spring McPherson, with stabilizer | |||
Hệ thống treo sau | Independent, spring multi-link with stabilizer | |||
Thắng trước | Disc | |||
Thắng sau | Disc | |||
Trợ lực tay lái | Electric Steering | |||
Kích thước bánh trước | 255/65 R18; 255/55 R20; 275/45 R21 | |||
Kích thước bánh trước | 255/65 R18; 255/55 R20; 275/45 R21 | |||
Kích thước vành bánh xe (la-zăng) | R18; R20; R21 | |||
Công nghệ và Vận hành | ||||
Trang bị |