Chọn xe để so sánh
Giá
Thông tin chung
Tên xeFiat Panda III City Cross 1.0 (70 Hp) MHEV 2020, 2021
Thương hiệuFiat
ModelPanda
Đời xePanda III City Cross
Năm sản xuất2020
Số chổ ngồi4
Số cửa5
Loại xeHatchback
Kiến trúc truyền độngMHEV (Mild Hybrid Electric Vehicle, power-assist hybrid, battery-assisted hybrid vehicles, BAHV)
Động cơ1.0 (70 Hp) MHEV
Công suất70 Hp @ 6000 rpm.
Moment xoắn (Nm)92 Nm @ 3500 rpm.
Hệ thống điện
Hiệu năng
Lượng khí thải CO2 (g/km)89 g/km
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 6d
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (l/100 km)4.7 l/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (l/100 km)3.5 l/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (l/100 km)4 l/100 km
Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h14.7 sec
Tốc độ tối đa (km/h)155 km/h
Chi tiết động cơ
Động cơ: #1
Mã động cơ
Loại động cơ
Công suất (HP)70 Hp @ 6000 rpm.
Công suất trên lít (HP)70.1 Hp/l
Moment xoắn (Nm)92 Nm @ 3500 rpm.
Tốc độ tối đa (rpm)
Dung tích xi lanh (cm3)999 cm3
Số xi lanh3
Bố trí xi lanhInline
Đường kính xi lanh (mm)70 mm
Đường kính piston (mm)86.5 mm
Tỉ số nén12
Số van trên mỗi xi lanh2
Hệ thống nhiên liệuMulti-point indirect injection
Loại nhiên liệuPetrol (Gasoline)
Turbine
Bộ truyền động valve
Không gian và trọng lượng
Trọng lượng không tải (kg)980 kg
Dung tích bình nhiên liệu (l)38 l
Kích thước
Chiều dài (mm)3705 mm
Chiều rộng (mm)1662 mm
Chiều cao (mm)1635 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2300 mm
Vết bánh trước (mm)1416 mm
Vết bánh sau (mm)1412 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)9.7 m
Hệ thống truyền động, treo và phanh
Kiến trúc truyền độngThe ICE and electric motor drive the front wheels of the car with the ability to work only in mixed mode.
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)Front wheel drive
Hộp sốmanual
Hệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Hệ thống treo sauTorsion
Thắng trướcVentilated discs, 257 mm
Thắng sauDrum
Trợ lực tay láiElectric Steering
Kích thước bánh trước175/65 R15
Kích thước bánh trước175/65 R15
Kích thước vành bánh xe (la-zăng)R15
Công nghệ và Vận hành
Trang bị