Chọn xe để so sánh
Giá
Thông tin chung
Tên xeFiat Croma (154) 1900 Turbo D i.d. (94 Hp) 1992, 1993, 1994, 1995, 1996
Thương hiệuFiat
ModelCroma
Đời xeCroma (154)
Năm sản xuất1992
Số chổ ngồi5
Số cửa5
Loại xeHatchback
Kiến trúc truyền độngInternal Combustion engine
Động cơ1900 Turbo D i.d. (94 Hp)
Công suất94 Hp @ 4200 rpm.
Moment xoắn (Nm)200 Nm @ 2000 rpm.
Hệ thống điện
Hiệu năng
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (l/100 km)6 l/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (l/100 km)3.9 l/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (l/100 km)5.5 l/100 km
Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h12.5 sec
Tốc độ tối đa (km/h)180 km/h
Chi tiết động cơ
Động cơ: #1
Mã động cơ
Loại động cơ
Công suất (HP)94 Hp @ 4200 rpm.
Công suất trên lít (HP)48.7 Hp/l
Moment xoắn (Nm)200 Nm @ 2000 rpm.
Tốc độ tối đa (rpm)
Dung tích xi lanh (cm3)1929 cm3
Số xi lanh4
Bố trí xi lanhInline
Đường kính xi lanh (mm)82.6 mm
Đường kính piston (mm)90 mm
Tỉ số nén18
Số van trên mỗi xi lanh2
Hệ thống nhiên liệuDiesel - Standard diesel injection (SDI)
Loại nhiên liệuDiesel
TurbineTurbocharger
Bộ truyền động valveOHC
Không gian và trọng lượng
Trọng lượng không tải (kg)1240 kg
Trọng lượng toàn tải (kg)1740 kg
Dung tích bình nhiên liệu (l)70 l
Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)500 l
Dung tích khoang hành lý lớn nhất (l)900 l
Kích thước
Chiều dài (mm)4520 mm
Chiều rộng (mm)1760 mm
Chiều cao (mm)1430 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2660 mm
Vết bánh trước (mm)1480 mm
Vết bánh sau (mm)1470 mm
Hệ thống truyền động, treo và phanh
Kiến trúc truyền độngThe ICE drives the front wheels of the vehicle.
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)Front wheel drive
Hộp sốmanual
Hệ thống treo trướcWishbone
Hệ thống treo sauSpring-loaded rack
Thắng trướcDisc
Thắng sauDisc
Trợ lực tay láiHydraulic Steering
Kích thước bánh trước175/70 R14
Kích thước bánh trước175/70 R14
Công nghệ và Vận hành
Trang bị