Chọn xe để so sánh
Giá
Thông tin chung
Tên xeDR Automobiles 3 1.5 (106 Hp) 2017, 2018, 2019, 2020, 2021
Thương hiệuDR Automobiles
Model3
Đời xe3
Năm sản xuất2017
Số chổ ngồi5
Số cửa5
Loại xeSUV
Kiến trúc truyền độngInternal Combustion engine
Động cơ1.5 (106 Hp)
Công suất106 Hp @ 6000 rpm.
Moment xoắn (Nm)135 Nm @ 2750 rpm.
Hệ thống điện
Hiệu năng
Lượng khí thải CO2 (g/km)180 g/km
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (l/100 km)9.5 l/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (l/100 km)6.6 l/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (l/100 km)7.7 l/100 km
Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h11.5 sec
Tốc độ tối đa (km/h)175 km/h
Chi tiết động cơ
Động cơ: #1
Mã động cơ
Loại động cơ
Công suất (HP)106 Hp @ 6000 rpm.
Công suất trên lít (HP)71.1 Hp/l
Moment xoắn (Nm)135 Nm @ 2750 rpm.
Tốc độ tối đa (rpm)
Dung tích xi lanh (cm3)1490 cm3
Số xi lanh4
Bố trí xi lanhInline
Đường kính xi lanh (mm)
Đường kính piston (mm)
Tỉ số nén
Số van trên mỗi xi lanh
Hệ thống nhiên liệu
Loại nhiên liệuPetrol (Gasoline)
Turbine
Bộ truyền động valve
Không gian và trọng lượng
Trọng lượng không tải (kg)1215 kg
Trọng lượng toàn tải (kg)1620 kg
Dung tích bình nhiên liệu (l)50 l
Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)420 l
Kích thước
Chiều dài (mm)4170 mm
Chiều rộng (mm)1760 mm
Chiều cao (mm)1570 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2555 mm
Vết bánh trước (mm)1495 mm
Vết bánh sau (mm)1484 mm
Hệ thống truyền động, treo và phanh
Kiến trúc truyền độngThe ICE drives the front wheels of the vehicle.
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)Front wheel drive
Hộp sốmanual
Hệ thống treo trướcIndependent, Spring McPherson, with stabilizer
Thắng trướcVentilated discs
Thắng sauDisc
Trợ lực tay láiHydraulic Steering
Kích thước bánh trước215/60 R17
Kích thước bánh trước215/60 R17
Kích thước vành bánh xe (la-zăng)7J x 17
Công nghệ và Vận hành
Trang bị