Chọn xe để so sánh
Giá
Thông tin chung
Tên xeCitroen XM (Y3) 2.0 i Turbo CT (141 Hp) 1992, 1993, 1994
Thương hiệuCitroen
ModelXM
Đời xeXM (Y3)
Năm sản xuất1992
Số chổ ngồi5
Số cửa5
Loại xeHatchback
Kiến trúc truyền độngInternal Combustion engine
Động cơ2.0 i Turbo CT (141 Hp)
Công suất141 Hp @ 4400 rpm.
Moment xoắn (Nm)226 Nm @ 2200 rpm.
Hệ thống điện
Hiệu năng
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (l/100 km)12.7 l/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (l/100 km)7.1 l/100 km
Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h9.8 sec
Tốc độ tối đa (km/h)212 km/h
Chi tiết động cơ
Động cơ: #1
Mã động cơ
Loại động cơ
Công suất (HP)141 Hp @ 4400 rpm.
Công suất trên lít (HP)70.6 Hp/l
Moment xoắn (Nm)226 Nm @ 2200 rpm.
Tốc độ tối đa (rpm)
Dung tích xi lanh (cm3)1998 cm3
Số xi lanh4
Bố trí xi lanhInline
Đường kính xi lanh (mm)86 mm
Đường kính piston (mm)86 mm
Tỉ số nén8.5
Số van trên mỗi xi lanh2
Hệ thống nhiên liệuMulti-point indirect injection
Loại nhiên liệuPetrol (Gasoline)
Turbine
Bộ truyền động valve
Không gian và trọng lượng
Trọng lượng không tải (kg)1400 kg
Trọng lượng toàn tải (kg)1950 kg
Dung tích bình nhiên liệu (l)80 l
Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)455 l
Dung tích khoang hành lý lớn nhất (l)1460 l
Kích thước
Chiều dài (mm)4708 mm
Chiều rộng (mm)1794 mm
Chiều cao (mm)1385 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2850 mm
Vết bánh trước (mm)1520 mm
Vết bánh sau (mm)1450 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)12.5 m
Hệ thống truyền động, treo và phanh
Kiến trúc truyền độngThe Internal combustion engine (ICE) drives the front wheels of the vehicle.
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)Front wheel drive
Hệ thống treo trướcIndependent type McPherson, Wishbone
Hệ thống treo sauHydro-pneumatic element, Trailing arm
Thắng trướcVentilated discs
Thắng sauDisc
Trợ lực tay láiHydraulic Steering
Kích thước bánh trước205/60 R15
Kích thước bánh trước205/60 R15
Công nghệ và Vận hành
Trang bị