Chọn xe để so sánh
Giá
Thông tin chung
Tên xeChangAn Eado XT II 1.6 (128 Hp) Automatic 2018, 2019, 2020, 2021
Thương hiệuChangan
ModelEado XT
Đời xeEado XT II
Năm sản xuất2018
Số chổ ngồi5
Số cửa5
Loại xeHatchback
Kiến trúc truyền độngInternal Combustion engine
Động cơ1.6 (128 Hp) Automatic
Công suất128 Hp @ 5700-6200 rpm.
Moment xoắn (Nm)168 Nm @ 4000-5000 rpm.
Hệ thống điện
Hiệu năng
Chi tiết động cơ
Động cơ: #1
Mã động cơ
Loại động cơ
Công suất (HP)128 Hp @ 5700-6200 rpm.
Công suất trên lít (HP)80.1 Hp/l
Moment xoắn (Nm)168 Nm @ 4000-5000 rpm.
Tốc độ tối đa (rpm)
Dung tích xi lanh (cm3)1598 cm3
Số xi lanh4
Bố trí xi lanhInline
Đường kính xi lanh (mm)
Đường kính piston (mm)
Tỉ số nén
Số van trên mỗi xi lanh4
Hệ thống nhiên liệuDirect injection
Loại nhiên liệuPetrol (Gasoline)
Turbine
Bộ truyền động valveDVVT
Không gian và trọng lượng
Trọng lượng không tải (kg)1360 kg
Dung tích bình nhiên liệu (l)52 l
Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)390 l
Dung tích khoang hành lý lớn nhất (l)1400 l
Kích thước
Chiều dài (mm)4425 mm
Chiều rộng (mm)1815 mm
Chiều cao (mm)1485-1505 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2660 mm
Vết bánh trước (mm)1550 mm
Vết bánh sau (mm)1569 mm
Hệ thống truyền động, treo và phanh
Kiến trúc truyền độngThe ICE drives the front wheels of the vehicle.
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)Front wheel drive
Hộp sốautomatic
Thắng trướcVentilated discs
Thắng sauDisc
Trợ lực tay láiElectric Steering
Kích thước bánh trước205/55 R16
Kích thước bánh trước205/55 R16
Kích thước vành bánh xe (la-zăng)R16
Công nghệ và Vận hành
Trang bị