Chọn xe để so sánh
Giá
Thông tin chung
Tên xeBYD Tang II (facelift 2021) DM 2.0TI (437 Hp) Plug-in Hybrid AWD Automatic 2021, 2022
Thương hiệuBYD
ModelTang
Đời xeTang II (facelift 2021)
Năm sản xuất2021
Số chổ ngồi7
Số cửa5
Loại xeSUV, Crossover
Kiến trúc truyền độngPHEV (Plug-in Hybrid Electric Vehicle)
Động cơDM 2.0TI (437 Hp) Plug-in Hybrid AWD Automatic
Công suất192 Hp
Moment xoắn (Nm)320 Nm
Hệ thống điện
Hiệu năng
Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (l/100 km)1.8 l/100 km
Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h5.1 sec
Chi tiết động cơ
Động cơ: #1
Mã động cơ
Loại động cơ
Công suất (HP)192 Hp
Công suất trên lít (HP)96.4 Hp/l
Moment xoắn (Nm)320 Nm
Tốc độ tối đa (rpm)
Dung tích xi lanh (cm3)1991 cm3
Số xi lanh4
Bố trí xi lanhInline
Đường kính xi lanh (mm)
Đường kính piston (mm)
Tỉ số nén
Số van trên mỗi xi lanh4
Hệ thống nhiên liệuDirect injection
Loại nhiên liệupetrol / electricity
Turbine
Bộ truyền động valve
Không gian và trọng lượng
Dung tích bình nhiên liệu (l)53 l
Kích thước
Chiều dài (mm)4870 mm
Chiều rộng (mm)1950 mm
Chiều cao (mm)1725 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2820 mm
Vết bánh trước (mm)1650 mm
Vết bánh sau (mm)1630 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)11.8 m
Hệ thống truyền động, treo và phanh
Kiến trúc truyền độngThe Internal combustion engine (ICE) permanently drives the front wheels of the vehicle, the electric motor drives the rear wheels of the vehicle, capable of running in full electric mode, only by the Internal combustion engine (ICE) or in mixed mode.
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)All wheel drive (4x4)
Hộp sốautomatic
Hệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Hệ thống treo sauMulti-link independent
Thắng trướcVentilated discs
Thắng sauVentilated discs
Trợ lực tay láiElectric Steering
Kích thước bánh trước245/45 R20
Kích thước bánh trước245/45 R20
Kích thước vành bánh xe (la-zăng)20
Công nghệ và Vận hành
Trang bị