Buick Envision I (facelift 2018) 28T (260 Hp) AWD Automatic 2018, 2019, 2020
Buick Envision I (facelift 2018) 28T (260 Hp) AWD Automatic 2018, 2019, 2020

Thông tin chung

Tên xe

Buick Envision I (facelift 2018) 28T (260 Hp) AWD Automatic 2018, 2019, 2020

Thương hiệu
Năm sản xuất

2018

Số chổ ngồi

5

Số cửa

5

Loại xe
Kiến trúc truyền động
Động cơ

28T (260 Hp) AWD Automatic

Công suất

260 Hp @ 5500 rpm.

Moment xoắn (Nm)

400 Nm @ 3000-4000 rpm.

Hệ thống điện

Hiệu năng

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (l/100 km)

8.6-8.8 l/100 km

Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h

8.2 sec

Tốc độ tối đa (km/h)

210 km/h

Chi tiết động cơ

Động cơ #1

Công suất (HP)
260 Hp @ 5500 rpm.
Công suất trên lít (HP)
130.1 Hp/l
Moment xoắn (Nm)
400 Nm @ 3000-4000 rpm.
Dung tích xi lanh (cm3)
1998 cm3
Số xi lanh
4
Bố trí xi lanh
Inline
Số van trên mỗi xi lanh
4
Hệ thống nhiên liệu
Direct injection
Loại nhiên liệu
Petrol (Gasoline)

Không gian và trọng lượng

Trọng lượng không tải (kg)

1755-1800 kg

Dung tích bình nhiên liệu (l)

66 l

Kích thước

Chiều dài (mm)

4667 mm

Chiều rộng (mm)

1839 mm

Chiều cao (mm)

1695 mm

Chiều dài cơ sở (mm)

2750 mm

Vết bánh trước (mm)

1574 mm

Vết bánh sau (mm)

1578 mm

Hệ thống truyền động, treo và phanh

Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)

All wheel drive (4x4)

Hộp số

automatic

Thắng trước

Ventilated discs

Thắng sau

Disc

Kích thước bánh trước

235/50 R19

Kích thước bánh trước

235/50 R19

Kích thước vành bánh xe (la-zăng)

19

Công nghệ và Vận hành