Chọn xe để so sánh
Giá
Thông tin chung
Tên xeBMW New Class 2000 (100 Hp) 1966, 1967, 1968, 1969, 1970, 1971, 1972
Thương hiệuBMW
ModelNew Class
Đời xeNew Class
Năm sản xuất1966
Số chổ ngồi5
Số cửa4
Loại xeSedan
Kiến trúc truyền độngInternal Combustion engine
Động cơ2000 (100 Hp)
Công suất100 Hp @ 5500 rpm.
Moment xoắn (Nm)156 Nm @ 3000 rpm.
Hệ thống điện
Hiệu năng
Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (l/100 km)10.7 l/100 km
Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h12.4 sec
Tốc độ tối đa (km/h)168 km/h
Chi tiết động cơ
Động cơ: #1
Mã động cơ
Loại động cơ
Công suất (HP)100 Hp @ 5500 rpm.
Công suất trên lít (HP)50.3 Hp/l
Moment xoắn (Nm)156 Nm @ 3000 rpm.
Tốc độ tối đa (rpm)
Dung tích xi lanh (cm3)1990 cm3
Số xi lanh4
Bố trí xi lanhInline
Đường kính xi lanh (mm)89 mm
Đường kính piston (mm)80 mm
Tỉ số nén8.5
Số van trên mỗi xi lanh2
Hệ thống nhiên liệuCarburettor
Loại nhiên liệuPetrol (Gasoline)
Turbine
Bộ truyền động valveSOHC
Không gian và trọng lượng
Trọng lượng không tải (kg)1150 kg
Trọng lượng toàn tải (kg)1550 kg
Dung tích bình nhiên liệu (l)55 l
Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)600 l
Kích thước
Chiều dài (mm)4500 mm
Chiều rộng (mm)1710 mm
Chiều cao (mm)1445 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2550 mm
Vết bánh trước (mm)1330 mm
Vết bánh sau (mm)1376 mm
Hệ thống truyền động, treo và phanh
Kiến trúc truyền độngThe Internal combustion engine (ICE) drives the rear wheels of the vehicle.
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)Rear wheel drive
Hộp sốmanual
Hệ thống treo trướcDouble wishbone
Hệ thống treo sauIndependent, spring, Trailing arm
Thắng trướcDisc, 272 mm
Thắng sauDrum, 250 mm
Kích thước vành bánh xe (la-zăng)5J x 14
Công nghệ và Vận hành
Trang bị