Chọn xe để so sánh
Giá
Thông tin chung
Tên xeBMW 7 Series (E23) 735i (217 Hp) 1979, 1980, 1981, 1982
Thương hiệuBMW
Model7 Series
Đời xe7 Series (E23)
Năm sản xuất1979
Số chổ ngồi5
Số cửa4
Loại xeSedan
Kiến trúc truyền độngInternal Combustion engine
Động cơ735i (217 Hp)
Công suất217 Hp @ 5500 rpm.
Moment xoắn (Nm)310 Nm @ 4000 rpm.
Hệ thống điện
Hiệu năng
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (l/100 km)20 l/100 km
Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h8 sec
Tốc độ tối đa (km/h)212 km/h
Chi tiết động cơ
Động cơ: #1
Mã động cơM30B35
Loại động cơ
Công suất (HP)217 Hp @ 5500 rpm.
Công suất trên lít (HP)63.3 Hp/l
Moment xoắn (Nm)310 Nm @ 4000 rpm.
Tốc độ tối đa (rpm)
Dung tích xi lanh (cm3)3430 cm3
Số xi lanh6
Bố trí xi lanhInline
Đường kính xi lanh (mm)92 mm
Đường kính piston (mm)86 mm
Tỉ số nén9.3
Số van trên mỗi xi lanh2
Hệ thống nhiên liệuMulti-point indirect injection
Loại nhiên liệuPetrol (Gasoline)
Turbine
Bộ truyền động valveSOHC
Không gian và trọng lượng
Trọng lượng không tải (kg)1530 kg
Trọng lượng toàn tải (kg)2000 kg
Dung tích bình nhiên liệu (l)100 l
Kích thước
Chiều dài (mm)4860 mm
Chiều rộng (mm)1800 mm
Chiều cao (mm)1430 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2795 mm
Vết bánh trước (mm)1502 mm
Vết bánh sau (mm)1524 mm
Hệ thống truyền động, treo và phanh
Kiến trúc truyền độngThe ICE drives the rear wheels of the vehicle.
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)Rear wheel drive
Hộp sốmanual
Hệ thống treo trướcIndependent, Spring McPherson, with stabilizer
Hệ thống treo sauIndependent, spring
Thắng trướcVentilated discs
Thắng sauDisc
Kích thước bánh trước205/70 R14
Kích thước bánh trước205/70 R14
Kích thước vành bánh xe (la-zăng)6.5J x 14
Công nghệ và Vận hành
Trang bị