Chọn xe để so sánh
Giá
Thông tin chung
Tên xeBMW 3 Series Sedan (G20) 320i (184 Hp) xDrive Steptronic 2019, 2020, 2021
Thương hiệuBMW
Model3 Series
Đời xe3 Series Sedan (G20)
Năm sản xuất2019
Số chổ ngồi5
Số cửa4
Loại xeSedan
Kiến trúc truyền độngInternal Combustion engine
Động cơ320i (184 Hp) xDrive Steptronic
Công suất184 Hp @ 5000-6500 rpm.
Moment xoắn (Nm)300 Nm @ 1350-4000 rpm.
Hệ thống điện
Hiệu năng
Lượng khí thải CO2 (g/km)134-143 g/km
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-TEMP
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (l/100 km)7.0-7.3 l/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (l/100 km)5.2-5.6 l/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (l/100 km)5.9-6.3 l/100 km
Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h7.6 sec
Tốc độ tối đa (km/h)230 km/h
Chi tiết động cơ
Động cơ: #1
Mã động cơB48B20
Loại động cơ
Công suất (HP)184 Hp @ 5000-6500 rpm.
Công suất trên lít (HP)92.1 Hp/l
Moment xoắn (Nm)300 Nm @ 1350-4000 rpm.
Tốc độ tối đa (rpm)
Dung tích xi lanh (cm3)1998 cm3
Số xi lanh4
Bố trí xi lanhInline
Đường kính xi lanh (mm)82 mm
Đường kính piston (mm)94.6 mm
Tỉ số nén11
Số van trên mỗi xi lanh4
Hệ thống nhiên liệuDirect injection
Loại nhiên liệuPetrol (Gasoline)
TurbineTwin-power turbo
Bộ truyền động valve
Không gian và trọng lượng
Trọng lượng không tải (kg)1540 kg
Trọng lượng toàn tải (kg)2130 kg
Dung tích bình nhiên liệu (l)59 l
Dung tích khoang hành lý lớn nhất (l)480 l
Kích thước
Chiều dài (mm)4709 mm
Chiều rộng (mm)1827 mm
Chiều cao (mm)1445 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2851 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)12 m
Hệ thống truyền động, treo và phanh
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)All wheel drive (4x4)
Hộp sốautomatic
Hệ thống treo trướcIndependent multi-link
Hệ thống treo sauIndependent, spring multi-link with stabilizer
Thắng trướcVentilated discs
Thắng sauVentilated discs
Trợ lực tay láiElectric Steering
Kích thước bánh trước225/50 R17 98Y XL
Kích thước bánh trước225/50 R17 98Y XL
Kích thước vành bánh xe (la-zăng)7.5J x 17
Công nghệ và Vận hành
Trang bị