Chọn xe để so sánh
Giá
Thông tin chung
Tên xeBMW 3 Series (E21) 316 (90 Hp) 1980, 1981, 1982
Thương hiệuBMW
Model3 Series
Đời xe3 Series (E21)
Năm sản xuất1980
Số chổ ngồi5
Số cửa2
Loại xeSedan
Kiến trúc truyền độngInternal Combustion engine
Động cơ316 (90 Hp)
Công suất90 Hp @ 6000 rpm.
Moment xoắn (Nm)123 Nm @ 4000 rpm.
Hệ thống điện
Hiệu năng
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (l/100 km)11.1 l/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (l/100 km)7.4 l/100 km
Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h13.8 sec
Tốc độ tối đa (km/h)160 km/h
Chi tiết động cơ
Động cơ: #1
Mã động cơM10
Loại động cơ
Công suất (HP)90 Hp @ 6000 rpm.
Công suất trên lít (HP)51 Hp/l
Moment xoắn (Nm)123 Nm @ 4000 rpm.
Tốc độ tối đa (rpm)
Dung tích xi lanh (cm3)1766 cm3
Số xi lanh4
Bố trí xi lanhInline
Đường kính xi lanh (mm)89 mm
Đường kính piston (mm)71 mm
Tỉ số nén
Số van trên mỗi xi lanh2
Hệ thống nhiên liệuCarburettor
Loại nhiên liệuPetrol (Gasoline)
Turbine
Bộ truyền động valve
Không gian và trọng lượng
Trọng lượng không tải (kg)1020 kg
Trọng lượng toàn tải (kg)1440 kg
Dung tích bình nhiên liệu (l)58 l
Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)404 l
Kích thước
Chiều dài (mm)4355 mm
Chiều rộng (mm)1610 mm
Chiều cao (mm)1380 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2563 mm
Vết bánh trước (mm)1366 mm
Vết bánh sau (mm)1373 mm
Hệ thống truyền động, treo và phanh
Kiến trúc truyền độngThe ICE drives the rear wheels of the vehicle.
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)Rear wheel drive
Hộp sốmanual
Thắng trướcDisc
Thắng sauDrum
Kích thước bánh trước165/80 R13
Kích thước bánh trước165/80 R13
Kích thước vành bánh xe (la-zăng)R13
Công nghệ và Vận hành
Trang bị