Chọn xe để so sánh
Giá
Thông tin chung
Tên xeBMW 2 Series Gran Tourer (F46 LCI, facelift 2018) 218d (150 Hp) xDrive 2018, 2019, 2020, 2021
Thương hiệuBMW
Model2 Series
Đời xe2 Series Gran Tourer (F46 LCI, facelift 2018)
Năm sản xuất2018
Số chổ ngồi5
Số cửa5
Loại xeMinivan
Kiến trúc truyền độngInternal Combustion engine
Động cơ218d (150 Hp) xDrive
Công suất150 Hp @ 4000 rpm.
Moment xoắn (Nm)350 Nm @ 1750-2500 rpm.
Hệ thống điện
Hiệu năng
Lượng khí thải CO2 (g/km)137 g/km
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (l/100 km)5.9 l/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (l/100 km)4.8 l/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (l/100 km)5.2 l/100 km
Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h9.1 sec
Tốc độ tối đa (km/h)205 km/h
Chi tiết động cơ
Động cơ: #1
Mã động cơB47D20
Loại động cơ
Công suất (HP)150 Hp @ 4000 rpm.
Công suất trên lít (HP)75.2 Hp/l
Moment xoắn (Nm)350 Nm @ 1750-2500 rpm.
Tốc độ tối đa (rpm)
Dung tích xi lanh (cm3)1995 cm3
Số xi lanh4
Bố trí xi lanhInline
Đường kính xi lanh (mm)84 mm
Đường kính piston (mm)90 mm
Tỉ số nén16.5
Số van trên mỗi xi lanh4
Hệ thống nhiên liệuDiesel Commonrail
Loại nhiên liệuDiesel
TurbineTwin-power turbo
Bộ truyền động valve
Không gian và trọng lượng
Trọng lượng không tải (kg)1590 kg
Trọng lượng toàn tải (kg)2245 kg
Dung tích bình nhiên liệu (l)51 l
Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)645 l
Dung tích khoang hành lý lớn nhất (l)1905 l
Kích thước
Chiều dài (mm)4568 mm
Chiều rộng (mm)1800 mm
Chiều cao (mm)1608 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2780 mm
Vết bánh trước (mm)1557 mm
Vết bánh sau (mm)1558 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)11.7 m
Hệ thống truyền động, treo và phanh
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)All wheel drive (4x4)
Hộp sốmanual
Thắng trướcVentilated discs
Thắng sauDisc
Trợ lực tay láiElectric Steering
Kích thước bánh trước205/55 R17 95W
Kích thước bánh trước205/55 R17 95W
Kích thước vành bánh xe (la-zăng)7.5J x 17
Công nghệ và Vận hành
Trang bị