Chọn xe để so sánh
Giá
Thông tin chung
Tên xeAudi S5 Cabriolet (F5, facelift 2019) 3.0 TFSI V6 (354 Hp) quattro Tiptronic 2020, 2021
Thương hiệuAudi
ModelS5
Đời xeS5 Cabriolet (F5, facelift 2019)
Năm sản xuất2020
Số chổ ngồi4
Số cửa2
Loại xeCabriolet
Kiến trúc truyền độngInternal Combustion engine
Động cơ3.0 TFSI V6 (354 Hp) quattro Tiptronic
Công suất354 Hp @ 5400-6400 rpm.
Moment xoắn (Nm)500 Nm @ 1370-4500 rpm.
Hệ thống điện
Hiệu năng
Lượng khí thải CO2 (g/km)205-214 g/km
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (l/100 km)10.7-10.8 l/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (l/100 km)6.7-6.8 l/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (l/100 km)8.2 l/100 km
Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h4.9 sec
Tốc độ tối đa (km/h)250 km/h, Electronically limited
Chi tiết động cơ
Động cơ: #1
Mã động cơ
Loại động cơ
Công suất (HP)354 Hp @ 5400-6400 rpm.
Công suất trên lít (HP)118.2 Hp/l
Moment xoắn (Nm)500 Nm @ 1370-4500 rpm.
Tốc độ tối đa (rpm)
Dung tích xi lanh (cm3)2995 cm3
Số xi lanh6
Bố trí xi lanhV-engine
Đường kính xi lanh (mm)
Đường kính piston (mm)
Tỉ số nén
Số van trên mỗi xi lanh4
Hệ thống nhiên liệuDirect injection
Loại nhiên liệuPetrol (Gasoline)
TurbineTurbocharger
Bộ truyền động valveDOHC
Không gian và trọng lượng
Trọng lượng không tải (kg)1840 kg
Trọng lượng toàn tải (kg)2340 kg
Dung tích bình nhiên liệu (l)58 l
Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)375 l
Kích thước
Chiều dài (mm)4705 mm
Chiều rộng (mm)1846 mm
Chiều cao (mm)1382 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2765 mm
Vết bánh trước (mm)1587 mm
Vết bánh sau (mm)1568 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)11.5 m
Hệ thống truyền động, treo và phanh
Kiến trúc truyền độngThe ICE permanently drives the four wheels of the vehicle.
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)All wheel drive (4x4)
Hộp sốautomatic
Thắng trướcVentilated discs
Thắng sauVentilated discs
Trợ lực tay láiElectric Steering
Kích thước bánh trước245/40 R18
Kích thước bánh trước245/40 R18
Kích thước vành bánh xe (la-zăng)8; 5J x 18
Công nghệ và Vận hành
Trang bị