Chọn xe để so sánh
Giá
Thông tin chung
Tên xeAudi A4 Avant (B5, Typ 8D) 2.8 V6 30V (193 Hp) 1996, 1997, 1998, 1999
Thương hiệuAudi
ModelA4
Đời xeA4 Avant (B5, Typ 8D)
Năm sản xuất1996
Số chổ ngồi5
Số cửa5
Loại xeStation wagon (estate)
Kiến trúc truyền độngInternal Combustion engine
Động cơ2.8 V6 30V (193 Hp)
Công suất193 Hp @ 6000 rpm.
Moment xoắn (Nm)280 Nm @ 3200 rpm.
Hệ thống điện
Hiệu năng
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (l/100 km)13.7 l/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (l/100 km)7.1 l/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (l/100 km)8.6 l/100 km
Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h7.4 sec
Tốc độ tối đa (km/h)236 km/h
Chi tiết động cơ
Động cơ: #1
Mã động cơACK, APR, AQD
Loại động cơ
Công suất (HP)193 Hp @ 6000 rpm.
Công suất trên lít (HP)69.6 Hp/l
Moment xoắn (Nm)280 Nm @ 3200 rpm.
Tốc độ tối đa (rpm)
Dung tích xi lanh (cm3)2771 cm3
Số xi lanh6
Bố trí xi lanhV-engine
Đường kính xi lanh (mm)82.5 mm
Đường kính piston (mm)86.4 mm
Tỉ số nén10.6
Số van trên mỗi xi lanh5
Hệ thống nhiên liệuMulti-point indirect injection
Loại nhiên liệuPetrol (Gasoline)
Turbine
Bộ truyền động valveOHC
Không gian và trọng lượng
Trọng lượng không tải (kg)1320 kg
Trọng lượng toàn tải (kg)1870 kg
Dung tích bình nhiên liệu (l)62 l
Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)390 l
Dung tích khoang hành lý lớn nhất (l)1250 l
Kích thước
Chiều dài (mm)4479 mm
Chiều rộng (mm)1733 mm
Chiều cao (mm)1417 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2607 mm
Vết bánh trước (mm)1498 mm
Vết bánh sau (mm)1478 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)11.1 m
Hệ thống truyền động, treo và phanh
Kiến trúc truyền độngThe ICE drives the front wheels of the vehicle.
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)Front wheel drive
Hộp sốmanual
Hệ thống treo trướcWishbone
Hệ thống treo sauSuspension with traction connecting levers
Thắng trướcVentilated discs
Thắng sauDisc
Trợ lực tay láiHydraulic Steering
Kích thước bánh trước205/60 R15
Kích thước bánh trước205/60 R15
Kích thước vành bánh xe (la-zăng)R15
Công nghệ và Vận hành
Trang bị