Giá | ||||
---|---|---|---|---|
Thông tin chung | ||||
Tên xe | Aston Martin Virage Volante 5.3 (336 Hp) 1990, 1991, 1992, 1993, 1994, 1995 | |||
Thương hiệu | Aston Martin | |||
Model | Virage | |||
Đời xe | Virage Volante | |||
Năm sản xuất | 1990 | |||
Số chổ ngồi | 2 | |||
Số cửa | 2 | |||
Loại xe | Cabriolet | |||
Kiến trúc truyền động | Internal Combustion engine | |||
Động cơ | 5.3 (336 Hp) | |||
Công suất | 336 Hp | |||
Moment xoắn (Nm) | 510 Nm | |||
Hệ thống điện | ||||
Hiệu năng | ||||
Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h | 6 sec | |||
Tốc độ tối đa (km/h) | 250 km/h | |||
Chi tiết động cơ | ||||
Động cơ: #1 | ||||
Mã động cơ | ||||
Loại động cơ | ||||
Công suất (HP) | 336 Hp | |||
Công suất trên lít (HP) | 62.9 Hp/l | |||
Moment xoắn (Nm) | 510 Nm | |||
Tốc độ tối đa (rpm) | ||||
Dung tích xi lanh (cm3) | 5340 cm3 | |||
Số xi lanh | 8 | |||
Bố trí xi lanh | V-engine | |||
Đường kính xi lanh (mm) | ||||
Đường kính piston (mm) | ||||
Tỉ số nén | 9.5 | |||
Số van trên mỗi xi lanh | 4 | |||
Hệ thống nhiên liệu | Multi-point indirect injection | |||
Loại nhiên liệu | Petrol (Gasoline) | |||
Turbine | ||||
Bộ truyền động valve | DOHC | |||
Không gian và trọng lượng | ||||
Trọng lượng không tải (kg) | 1790 kg | |||
Dung tích bình nhiên liệu (l) | 113 l | |||
Dung tích khoang hành lý lớn nhất (l) | 330 l | |||
Kích thước | ||||
Chiều dài (mm) | 4737 mm | |||
Chiều rộng (mm) | 1854 mm | |||
Chiều cao (mm) | 1321 mm | |||
Chiều dài cơ sở (mm) | 2610 mm | |||
Hệ thống truyền động, treo và phanh | ||||
Kiến trúc truyền động | The ICE drives the rear wheels of the vehicle. | |||
Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD) | Rear wheel drive | |||
Hộp số | 5 | |||
Thắng trước | Ventilated discs | |||
Thắng sau | Disc | |||
Kích thước bánh trước | 225/60 R16 | |||
Kích thước bánh trước | 225/60 R16 | |||
Công nghệ và Vận hành | ||||
Trang bị |